nguyentuhoccode2
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1048
Điểm tối đa
1161
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2305pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(2029pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(1898pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1860pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1823pp)
AC
8 / 8
C++20
85%
(1702pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1667pp)
(140026.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16400.0 điểm)
DHBB (7700.0 điểm)
HSG THCS (30219.3 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (7800.0 điểm)
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (3725.0 điểm)
Lập trình Python (2333.3 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (10009.8 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (4864.0 điểm)
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (14200.0 điểm)
THT (8515.0 điểm)
CSES (34771.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1485.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 385.0 / 700.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |