ndt04122010
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(2156pp)
AC
7 / 7
C++20
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1977pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
23 / 23
C++20
89%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1084pp)
(108174.3 điểm)
Lập trình cơ bản (12000.0 điểm)
HSG THCS (7700.0 điểm)
DHBB (4533.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy xâu | 733.3 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 110.0 / 1100.0 |
Happy School (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Thay Thế Giá Trị | 1300.0 / 1300.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
vn.spoj (425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (5420.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 900.0 / 1500.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 1500.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |