ndgb11235
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1463
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++17
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
3 / 3
C++17
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (4068.0 điểm)
(37826.9 điểm)
DHBB (9700.0 điểm)
USACO (2903.0 điểm)
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Test | 2000.0 / 2000.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (7440.0 điểm)
Lập trình Python (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
COCI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn đường đi trên cây | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (75098.1 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
IOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2000.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (1150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Bài dễ | 450.0 / 900.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kết nối | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 0.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (3615.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng | 1400.0 / 1400.0 |
| Công suất | 1500.0 / 1500.0 |
| Số năm | 715.0 / 1100.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thu thập kho báu | 540.0 / 1800.0 |
HSG THCS (3800.0 điểm)
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (3667.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300.0 / 300.0 |