• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ndgb11235

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1463

Phân tích điểm

CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
C++17
2100pp
100% (2100pp)
IOI 2011 - Race
AC
100 / 100
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Sinh Test
AC
100 / 100
C++17
2000pp
96% (1921pp)
SEQPART (IOI'14)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
90% (1717pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
3 / 3
C++17
1900pp
89% (1683pp)
Dãy nhà
AC
19 / 19
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
85% (1531pp)
CSES - Programmers and Artists | Lập trình viên và Nghệ sĩ
AC
100 / 100
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4068.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 468.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

(37826.9 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Dãy tăng giảm 100.0 / 1100.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Trò Chơi Của Cuội 0.0 / 1400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tăng đoạn con liên tiếp 1500.0 / 1500.0
Tổng khoảng cách trên cây 1500.0 / 1500.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 3 - Du Lịch 1500.0 / 1500.0
Dãy nhà 1900.0 / 1900.0
Thành phố trung tâm 1600.0 / 1600.0
Đường truyền quan trọng 1600.0 / 1600.0
Mạng máy tính 0.0 / 1400.0
Thăm bạn 0.0 / 1600.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 0.0 / 500.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
ESEQ 1100.0 / 1100.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Sự cố 422.2 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 728.0 / 1300.0
Rèn luyện tinh thần 0.0 / 1100.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0

DHBB (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0
Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) 1400.0 / 1400.0

USACO (2903.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Above the Median 1500.0 / 1700.0
USACO 2012 - Cow IDs 1.0 / 1500.0
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0
USACO 2012 - Tractor 1.0 / 1600.0

Happy School (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (7440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Bộ năm 1400.0 / 1400.0
Biến đổi về Zero 140.0 / 1400.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

COCI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn đường đi trên cây 1500.0 / 1500.0

CSES (75098.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1000.0 / 1500.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Programmers and Artists | Lập trình viên và Nghệ sĩ 1800.0 / 1800.0
CSES - String Reorder | Đảo xâu 1080.0 / 1800.0
CSES - Stick Game | Trò chơi rút que 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số 1700.0 / 1700.0
CSES - Food Division | Chia thức ăn 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 1600.0 / 1600.0
CSES - Chess Tournament | Giải đấu cờ vua 838.095 / 1600.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

IOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2000.0 / 2000.0

THT Bảng A (1150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Bài dễ 450.0 / 900.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kết nối 1600.0 / 1600.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) 1800.0 / 1800.0
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXSTR 0.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0

THT (3615.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng 1400.0 / 1400.0
Công suất 1500.0 / 1500.0
Số năm 715.0 / 1100.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thu thập kho báu 540.0 / 1800.0

HSG THCS (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0

C++ Cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

Free Contest (3667.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ 1200.0 / 1200.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Thật hay thách? 522.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Đoạn Domino 1045.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team