muahahaha
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1156
Điểm tối đa
1373
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2100pp)
AC
8 / 8
C++20
98%
(1960pp)
AC
21 / 21
C++20
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
TLE
75 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1563pp)
AC
73 / 73
C++20
85%
(1531pp)
TLE
78 / 100
C++20
83%
(1496pp)
(68774.9 điểm)
DHBB (8700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật khẩu (DHBB CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (12755.0 điểm)
Happy School (1308.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 108.0 / 1800.0 |
VOI (216.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 216.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 600.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (18500.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
LQDOJ Cup (10593.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |