• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

maithuong2602

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

chiaruong
AC
10 / 10
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Chia Số
AC
20 / 20
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
96% (1345pp)
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
PY3
1400pp
94% (1318pp)
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
10 / 10
PY3
1300pp
90% (1175pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
89% (1152pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Tổng hai dãy
AC
5 / 5
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
Phép chia 400.0 / 400.0
[Hàm] - Tam giác vuông 500.0 / 500.0
[Hàm] - Blink 900.0 / 900.0
[Hàm] - Easy shortest path 600.0 / 600.0

(17300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0

HSG THCS (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0

vn.spoj (2825.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
divisor03 825.0 / 1500.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

THT Bảng A (23270.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 350.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 360.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 120.0 / 1200.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 540.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Dãy số 10 900.0 / 900.0
Dãy số 12 900.0 / 900.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0

THT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1300.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team