letriduc
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1700pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1537pp)
AC
70 / 70
C++11
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1265pp)
AC
15 / 15
C++11
89%
(1240pp)
AC
50 / 50
C++11
85%
(1191pp)
AC
24 / 24
C++11
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (55441.0 điểm)
(59372.5 điểm)
HSG THCS (11618.0 điểm)
Happy School (4320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 1 | 40.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 480.0 / 1600.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
CSES (4775.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |