lequangtrung123
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1158
Điểm tối đa
1785
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(2305pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1918pp)
(119570.7 điểm)
Lập trình cơ bản (12500.0 điểm)
HSG THCS (22542.1 điểm)
DHBB (22700.0 điểm)
Happy School (12278.0 điểm)
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (4700.0 điểm)
Practice VOI (91771.8 điểm)
VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rượu | 490.0 / 700.0 |
USACO (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
CSES (14300.0 điểm)
HSG cấp trường (1630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (6800.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 800.0 / 1000.0 |
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 1800.0 / 1800.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Lên cấp | 2200.0 / 2200.0 |
THT (4692.5 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1920.0 / 2400.0 |