kylekien
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1055
Điểm tối đa
1304
Phân tích điểm
TLE
45 / 50
PY3
98%
(1411pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1345pp)
AC
17 / 17
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1265pp)
WA
9 / 10
PY3
89%
(1196pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
PYPY
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1000pp)
(68400.6 điểm)
Lập trình cơ bản (6880.0 điểm)
HSG THCS (4525.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (40512.9 điểm)
THT (19755.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (9728.0 điểm)
CSES (2900.0 điểm)
OLP MT&TN (4168.0 điểm)
THT Bảng B & C (6890.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (885.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 100.0 / 500.0 |
| Đếm kí tự | 385.0 / 1100.0 |