khanhho
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1281
Điểm tối đa
1295
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1476pp)
TLE
58 / 60
C++20
90%
(1398pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1329pp)
AC
17 / 17
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
Các bài tập đã ra (19)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Tăng bảng | HSG THCS | 1600p |
| BỘI CHUNG NHỎ NHẤT | 1600p | |
| Cơn Bão | HSG THPT | 1200p |
| BỘ HAI SỐ | 1200p | |
| Quà tặng | 1100p | |
| Số có 3 ước | 900p | |
| Trung Bình | 1600p | |
| Mặt Phẳng | 1200p | |
| MILKTEA | 900p | |
| Nấu Ăn | 1100p | |
| Không chia hết | 1200p | |
| Thừa số nguyên tố nhỏ nhất | 1100p | |
| Tổng bằng 0 | 1000p | |
| Sân Bóng | 1200p | |
| Xúc Xích | 900p | |
| Số đặc biệt | Codeforces | 1500p |
| Tấm bìa | 900p | |
| Tính Toán | 600p | |
| TRIPLET | 1300p |
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
(26900.0 điểm)
VOI (1546.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1546.667 / 1600.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (7290.0 điểm)
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
THT (3600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |