• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

khanhho

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1281
Điểm tối đa 1295

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Tăng bảng
AC
20 / 20
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Trung Bình
AC
50 / 50
C++20
1600pp
94% (1506pp)
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT
AC
10 / 10
C++14
1600pp
92% (1476pp)
Dãy con chung bội hai dài nhất
TLE
58 / 60
C++20
1547pp
90% (1398pp)
Số đặc biệt
AC
20 / 20
C++20
1500pp
89% (1329pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Cổ phiếu VNI
AC
20 / 20
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Tặng hoa
AC
8 / 8
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (19)

Bài tập Loại Điểm
Tăng bảng HSG THCS 1600p
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600p
Cơn Bão HSG THPT 1200p
BỘ HAI SỐ 1200p
Quà tặng 1100p
Số có 3 ước 900p
Trung Bình 1600p
Mặt Phẳng 1200p
MILKTEA 900p
Nấu Ăn 1100p
Không chia hết 1200p
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100p
Tổng bằng 0 1000p
Sân Bóng 1200p
Xúc Xích 900p
Số đặc biệt Codeforces 1500p
Tấm bìa 900p
Tính Toán 600p
TRIPLET 1300p

DHBB (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

(26900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
minict05 1300.0 / 1300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0
TRIPLET 1300.0 / 1300.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Thử thách nhị phân 1100.0 / 1100.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600.0 / 1600.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Chính phương 1300.0 / 1300.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0
ESEQ 1100.0 / 1100.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0

VOI (1546.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1546.667 / 1600.0

HSG THPT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (7290.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số giàu có (THTB - TP 2021) 990.0 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Cổ phiếu VNI 1400.0 / 1400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Tăng bảng 1800.0 / 1600.0

THT Bảng A (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0

THT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt 1500.0 / 1500.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

Practice VOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team