hoangminh02042015
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1258
Điểm tối đa
1396
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
TLE
7 / 10
PY3
92%
(1162pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
WA
8 / 10
PY3
89%
(992pp)
AC
80 / 80
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
TLE
7 / 10
PY3
83%
(875pp)
(41610.0 điểm)
Lập trình cơ bản (20868.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (8400.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Printer | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (5730.0 điểm)
THT Bảng A (10420.0 điểm)
THT (2000.0 điểm)
Cánh diều (18100.0 điểm)
ICPC (599.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Walking on Sunshine | 428.8 / 1100.0 |
| Ceiling Function | 171.1 / 1300.0 |
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |