duyanhdizz
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1475
Điểm tối đa
1767
Phân tích điểm
WA
478 / 400
C++17
100%
(2388pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2254pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(1683pp)
AC
21 / 21
C++17
87%
(1649pp)
TLE
39 / 50
C++17
85%
(1593pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1501pp)
(127032.3 điểm)
Lập trình cơ bản (15000.0 điểm)
HSG THCS (17545.4 điểm)
DHBB (47279.5 điểm)
vn.spoj (12000.0 điểm)
HSG THPT (6300.0 điểm)
Happy School (12700.0 điểm)
Practice VOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải hệ | 1400.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (42710.4 điểm)
OLP MT&TN (5600.0 điểm)
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| 2 3 GO !! | 900.0 / 900.0 |
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 1800.0 / 1800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 0.0 / 1400.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |