_HyG_
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1526
Điểm tối đa
1588
Phân tích điểm
WA
99 / 100
C++17
96%
(1997pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1584pp)
(126481.6 điểm)
DHBB (19162.5 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (4685.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Giải hệ | 210.0 / 1400.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D | 2079.0 / 2100.0 |
| Mê cung | 896.0 / 1600.0 |
Happy School (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số Đặc Biệt Thứ K | 2000.0 / 2000.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (22600.0 điểm)
HSG THPT (7500.0 điểm)
THT (286.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 286.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| magsum | 1900.0 / 1900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DSA03013 | 0.0 / 1000.0 |