Vienn
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1018
Điểm tối đa
1095
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1633pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1356pp)
AC
8 / 8
C++11
83%
(1167pp)
(82170.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 450.0 / 900.0 |
HSG THCS (10622.1 điểm)
DHBB (12100.0 điểm)
Happy School (6500.0 điểm)
vn.spoj (7460.0 điểm)
Free Contest (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 500.0 / 1000.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |