Tk5328
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1286
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
TLE
669 / 700
C++17
98%
(2249pp)
AC
700 / 700
C++17
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1977pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1845pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1808pp)
TLE
99 / 100
C++14
89%
(1754pp)
WA
85 / 100
C++14
87%
(1697pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1584pp)
(36048.4 điểm)
HSG THCS (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 1100.0 / 1100.0 |
| Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |
| Chia nhóm | 900.0 / 900.0 |
| Tạo số | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (11265.0 điểm)
Practice VOI (9923.3 điểm)
HSG THPT (16160.0 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất | 300.0 / 300.0 |
CSES (6423.5 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |