Thanh_Ngọc
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
WA
9 / 10
C++20
92%
(1411pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1356pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++20
85%
(1276pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1167pp)
Happy School (1392.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 912.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 480.0 / 1600.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (5984.0 điểm)
(34085.9 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (46917.2 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT (4230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Phân số (THT TQ 2019) | 1330.0 / 1900.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2292.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 450.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 882.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 360.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) | 1500.0 / 1500.0 |