SumRyuu
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1694pp)
AC
30 / 30
C++14
92%
(1660pp)
AC
228 / 228
C++14
90%
(1627pp)
TLE
7 / 8
C++14
89%
(1550pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1446pp)
(29700.0 điểm)
DHBB (11673.0 điểm)
HSG THCS (6800.0 điểm)
Happy School (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập lớn nhất | 1800.0 / 1800.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
| Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (23350.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 1800.0 / 1800.0 |
THT (1666.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |
| Đồ chơi và dây kim tuyến | 266.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoá chữ | 400.0 / 400.0 |
| String #1 | 200.0 / 200.0 |
| String #2 | 500.0 / 500.0 |
| String #3 | 600.0 / 600.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |