Phucthu777
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1331
Điểm tối đa
1360
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1862pp)
AC
73 / 73
C++14
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
PY3
87%
(1389pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(1361pp)
(47480.9 điểm)
HSG THCS (11193.3 điểm)
DHBB (4388.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Coin | 1400.0 / 1400.0 |
| Du lịch Tam Cúc | 1400.0 / 1400.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Thanh toán | 288.0 / 1600.0 |
BOI (345.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 345.0 / 2300.0 |
Happy School (3704.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1404.0 / 1800.0 |
Practice VOI (14100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11700.0 điểm)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
| Bán hàng | 0.0 / 1600.0 |
| Đế chế | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] s và t | 1100.0 / 1100.0 |
| Kiểu dữ liệu 4 | 100.0 / 100.0 |
| Kiểu dữ liệu Logic 1 | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán quan hệ 5 | 400.0 / 400.0 |
IOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 900.0 / 2500.0 |
VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
USACO (2150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Above the Median | 1500.0 / 1700.0 |
| USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix | 650.0 / 2600.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (20800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (285.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 285.7 / 1000.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
THT (5920.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| SUMCHILD | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3343.5 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 0.0 / 1800.0 |
SGK 11 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3870.3 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thu nhập năng lượng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |