• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Phucthu777

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1331
Điểm tối đa 1360

Phân tích điểm

SEQ19845
AC
30 / 30
PY3
2000pp
100% (2000pp)
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
PY3
1900pp
98% (1862pp)
Giả giai thừa
AC
73 / 73
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Máy ATM
AC
20 / 20
PY3
1600pp
94% (1506pp)
Chia kẹo
AC
20 / 20
PY3
1600pp
92% (1476pp)
Đế chế
AC
10 / 10
PY3
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Book Shop II | Nhà sách II
AC
10 / 10
PYPY
1600pp
89% (1417pp)
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4)
AC
40 / 40
PY3
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Moving Robots | Robot di chuyển
AC
16 / 16
PY3
1600pp
85% (1361pp)
Chia nhóm
AC
50 / 50
PYPY
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(47480.9 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Game 1400.0 / 1400.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
module 0 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
giaoxu001 1000.0 / 1000.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Trò chơi với ổ khoá 1000.0 / 1000.0
Tăng Giảm 0.0 / 1400.0
BOOLEAN 1 300.0 / 300.0
FRACTION SUM 600.0 / 600.0
Tư duy kiểu Úc 750.0 / 1500.0
Kéo dài 1100.0 / 1100.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
Sao kê 1: Chép code và if-test 1100.0 / 1100.0
Nhân Chia 900.0 / 900.0
Dòng Chảy 0.0 / 1800.0
Triple Fat Ladies 1000.0 / 1000.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Máy Nghe Nhạc 112.0 / 1400.0
Đếm Chuỗi 798.0 / 1900.0
Đếm Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Hàng rào 1300.0 / 1400.0
Đèn Bình Dương 1200.0 / 1200.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Ao làng 1000.0 / 1100.0
Nối điểm 1028.947 / 1700.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
Đuổi bò 900.0 / 1800.0
Mahiru và Cuốn sổ tay ... 1232.0 / 2200.0
Coin flipping 160.0 / 800.0
USACO 2016Feb Platinum - Load Balancing 0.0 / 2300.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 300.0 / 300.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 3: Chia kẹo 1100.0 / 1100.0
Cập nhật đoạn tĩnh 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (11193.3 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Tìm xâu 1000.0 / 1000.0
Trung vị (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1260.0 / 1800.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Hệ thống đèn LED (HSG 9 HCM 2025-2026) 1333.333 / 1400.0

DHBB (4388.0 điểm)

Bài tập Điểm
Coin 1400.0 / 1400.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Thanh toán 288.0 / 1600.0

BOI (345.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xoắn ốc 345.0 / 2300.0

Happy School (3704.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1404.0 / 1800.0

Practice VOI (14100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Hệ thống đèn 1100.0 / 1100.0
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Thử thách trà xanh 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (11700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0

vn.spoj (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0
Bán hàng 0.0 / 1600.0
Đế chế 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] s và t 1100.0 / 1100.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 5 400.0 / 400.0

IOI (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2014 - Holiday 900.0 / 2500.0

VOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 2000.0 / 2000.0

USACO (2150.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Above the Median 1500.0 / 1700.0
USACO 2023 February Contest, Platinum, Watching Cowflix 650.0 / 2600.0

Olympic 30/4 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

CSES (20800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 1600.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries II 0.0 / 1700.0
CSES - Moving Robots | Robot di chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 1600.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (285.7 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 285.7 / 1000.0

Cánh diều (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0

THT (5920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 1000.0 / 1000.0
Mua bánh sinh nhật 1120.0 / 1600.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Cỗ máy 600.0 / 600.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0
SUMCHILD 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (3343.5 điểm)

Bài tập Điểm
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 743.478 / 900.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0

SGK 11 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm Vị Trí Cặp Điểm 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3870.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5. Bộ 3 tổng lớn nhất (TS10 Đắk Lắk 2020) 670.312 / 1100.0
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thu nhập năng lượng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team