PY2DTranPhuocPhong
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
PY3
98%
(1666pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1537pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
PYPY
89%
(1329pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1302pp)
AC
26 / 26
PY3
85%
(1191pp)
AC
70 / 70
C++20
83%
(1167pp)
(86706.5 điểm)
Lập trình cơ bản (11500.0 điểm)
HSG THCS (10245.0 điểm)
DHBB (4087.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 187.5 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 900.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (6000.0 điểm)
Happy School (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (9020.0 điểm)
THT (8900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (23600.0 điểm)
CSES (18700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |