• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NiceDuck

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Cầu cảng
AC
40 / 40
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
97 / 97
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II
AC
12 / 12
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định
AC
100 / 100
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Đua xe
AC
100 / 100
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (17300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Real Value 600.0 / 600.0
Where is Tom? 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

(48647.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Cầu cảng 1600.0 / 1600.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 855.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Saving 900.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 2 950.0 / 1900.0
Đua xe 1600.0 / 1600.0
ATTACK 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 750.0 / 1500.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 4 - Thần Bài 1600.0 / 1600.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
Phòng Chống Lũ Quét 1500.0 / 1500.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Dãy con kim tự tháp dài nhất 1500.0 / 1500.0
Truy vấn 1 450.0 / 1500.0
Đếm bội số 42.9 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (7719.4 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 692.3 / 900.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1020.0 / 1700.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

DHBB (8051.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tích đặc biệt 337.5 / 900.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 646.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 768.0 / 2400.0

HSG THPT (16146.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Tìm số 1400.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 0.0 / 1500.0

Practice VOI (4380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1480.0 / 1600.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

CSES (13000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Free Contest (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
REALBST 600.0 / 1500.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0

LQDOJ Cup (930.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 930.0 / 1500.0

OLP MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dải giấy 1500.0 / 1500.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (13120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1600.0 / 1600.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Chia nhóm 320.0 / 800.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5: Xây tháp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1500.0 / 1500.0

Atcoder (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

JOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Jeweler 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team