Minh_Training
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1291pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1106pp)
(82640.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15000.0 điểm)
HSG THCS (9100.0 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (9600.0 điểm)
CSES (35846.7 điểm)
OLP MT&TN (885.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Vi khuẩn | 385.714 / 1800.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) | 800.0 / 800.0 |