Maip10
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1441pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1318pp)
AC
6 / 6
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++03
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
8 / 8
C++20
83%
(1084pp)
(78903.4 điểm)
Lập trình cơ bản (30232.0 điểm)
HSG THCS (15034.0 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2151.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vấn đề 2^k | 511.8 / 900.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 640.0 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 10.0 / 200.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3700.0 điểm)
Cánh diều (3900.0 điểm)
THT (4400.0 điểm)
CSES (16500.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |