MaRiOcat
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1213
Điểm tối đa
1213
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1167pp)
(98500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11600.0 điểm)
HSG THCS (15648.5 điểm)
DHBB (19600.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (8785.0 điểm)
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Olympic 30/4 (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 480.0 / 1600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (9000.0 điểm)
Codeforces (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (142.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 142.9 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6400.0 điểm)
THT (12200.0 điểm)
CSES (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |