Lê_Gia_Bảo
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1406
Điểm tối đa
1406
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++14
100%
(2200pp)
WA
95 / 100
C++14
98%
(1769pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++14
94%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1361pp)
AC
11 / 11
C++14
83%
(1334pp)
(66168.5 điểm)
Lập trình cơ bản (4857.1 điểm)
HSG THCS (24774.0 điểm)
DHBB (1181.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (25139.4 điểm)
THT Bảng B & C (3900.0 điểm)
Cánh diều (7500.0 điểm)
THT (13460.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Young ICT Talent (3710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 1610.0 / 2300.0 |
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |