• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

AhhShibaaa

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1982
Điểm tối đa 1982

Phân tích điểm

Xâu nhị phân (DHBB 2021)
AC
25 / 25
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Phần thưởng (DHBB CT)
WA
478 / 400
C++11
2388pp
98% (2340pp)
POWER (DHBB 2021 T.Thử)
AC
8 / 8
C++11
2100pp
96% (2017pp)
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021)
AC
50 / 50
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Giá Trị Thăng Hoa
AC
30 / 30
C++11
1900pp
92% (1752pp)
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++11
1900pp
90% (1717pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++11
1900pp
89% (1683pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1900pp
87% (1649pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++11
1800pp
85% (1531pp)
Running (DHBB 2021 T.Thử)
AC
13 / 13
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
Cặp số đặc biệt 1200p

(49975.2 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Biến đổi 933.3 / 1200.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Tính toán đơn giản 1400.0 / 1400.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
dist 800.0 / 800.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Tổng GCD 1600.0 / 1600.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 213.3 / 1600.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0

DHBB (33987.5 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Phần thưởng (DHBB CT) 2387.5 / 2000.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 1500.0 / 1500.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
POWER (DHBB 2021 T.Thử) 2100.0 / 2100.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 2400.0 / 2400.0

HSG THCS (10535.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 1300.0 / 1300.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 769.2 / 1000.0
Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 466.7 / 1400.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0

Happy School (24800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Bộ ba "hòa hợp" 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Hình học "is not difficult" 2 1500.0 / 1500.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Những đường thẳng 1400.0 / 1400.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Giá Trị Thăng Hoa 1900.0 / 1900.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truyền tin 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

CSES (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0

Free Contest (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1100.0 / 1100.0
COUNT 1000.0 / 1000.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chó bủh bủh 900.0 / 900.0
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Ngẫu nhiên??? 1400.0 / 1400.0
Văn mẫu 1200.0 / 1200.0
Tính tích 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team