|
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ
|
24ts10dhvinhnan2
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
15% |
91
|
|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ
|
24ts10dhvinhnan1
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
23% |
630
|
|
Đếm chuỗi BAB
|
straba
|
|
1000 |
63% |
226
|
|
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng
|
d2array17
|
Lập trình cơ bản |
900p |
40% |
112
|
|
Trò chơi xoá số
|
funnygame
|
|
800 |
32% |
86
|
|
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất
|
malenseq
|
|
800 |
38% |
254
|
|
Những cây kẹo hạnh phúc
|
happycandy
|
|
800 |
29% |
122
|
|
job (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024)
|
24thtkvc3
|
THT |
2300p |
7% |
4
|
|
robot (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024)
|
24thtkvc2
|
THT |
2100p |
9% |
9
|
|
next (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024)
|
24thtkvc1
|
THT |
1800p |
30% |
15
|
|
Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024)
|
24thtkvb3
|
THT |
2000p |
16% |
22
|
|
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024)
|
24thtkvb2
|
THT |
1800p |
9% |
24
|
|
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024)
|
24thtkvb1
|
THT |
1100p |
34% |
61
|
|
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
|
24thtkva5
|
THT |
1000p |
29% |
73
|
|
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
|
24thtkva4
|
Lập trình cơ bản |
900p |
59% |
79
|
|
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
|
24thtkva3
|
THT |
1000p |
13% |
81
|
|
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
|
24thtkva2
|
THT |
800p |
32% |
164
|
|
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
|
24thtkva1
|
THT |
400p |
71% |
285
|
|
Rút tiền
|
withdraw
|
|
500 |
63% |
378
|
|
Làm quen với XOR
|
xorxor
|
Codeforces |
800 |
57% |
117
|
|
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
|
22thtbc3
|
THT |
1800p |
7% |
79
|
|
Gói quà
|
22thtmbc4
|
THT |
2200p |
0% |
0
|
|
Cỗ máy
|
hgmmachine
|
THT |
600 |
30% |
143
|
|
Bài toán dcg
|
ntsdcg
|
THT |
1400 |
32% |
108
|
|
Thiết kế hệ thống mạng
|
22thtmtbc5
|
THT |
2300p |
0% |
0
|
|
Bóng đá giao hữu
|
22thtmtbc4
|
THT |
2200p |
1% |
7
|
|
Dãy số
|
22thtmtbc3
|
THT |
1200p |
10% |
110
|
|
Di chuyển thùng hàng
|
22thtmtbc2
|
THT |
1800p |
3% |
10
|
|
Bảng đẹp
|
22thtmtbc1
|
THT |
1400p |
8% |
37
|
|
Xếp hàng
|
22thtmta3
|
THT |
1000p |
19% |
197
|
|
Chia bánh
|
22thtmta2
|
THT |
300p |
62% |
570
|
|
Số đẹp
|
22thtmta4
|
THT |
1000p |
18% |
98
|
|
Tàu cao tốc (Tin học trẻ C - Vòng Toàn quốc 2020)
|
20thtc3
|
THT |
2100p |
100% |
1
|
|
Bốc bi (Tin học trẻ C - Vòng Toàn quốc 2020)
|
20thtc2
|
THT |
1900p |
67% |
1
|
|
Xâu tương đồng (Tin học trẻ C - Vòng Toàn quốc 2020)
|
20thtc1
|
THT |
1700p |
100% |
1
|
|
Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024)
|
24dhbb5
|
DHBB |
1900p |
8% |
17
|
|
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024)
|
24dhbb4
|
DHBB |
2100p |
5% |
25
|
|
Mạng công ty (DHBB năm 2024)
|
24dhbb3
|
DHBB |
1600p |
31% |
196
|
|
Mật khẩu (DHBB năm 2024)
|
24dhbb2
|
DHBB |
2400p |
1% |
15
|
|
Tập số (DHBB năm 2024)
|
24dhbb1
|
DHBB |
1800p |
20% |
171
|
|
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020)
|
20thtb3
|
THT |
1600p |
28% |
42
|
|
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020)
|
20thtmnbc3
|
THT |
2300p |
11% |
16
|
|
Bảng quảng cáo (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020)
|
20thtmnbc2
|
THT |
2000p |
17% |
1
|
|
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020)
|
20thtmnbc1
|
THT |
1600p |
16% |
27
|
|
BFS
|
bfscoban
|
|
1000p |
41% |
237
|
|
Ngôi sao (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020)
|
20thtmbmtbc3
|
THT |
1900p |
5% |
13
|
|
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020)
|
20thtmbmtbc1
|
THT |
1100p |
29% |
84
|
|
Bài toán khó
|
tvdth01
|
THT |
900 |
53% |
389
|
|
String Reconstruction
|
cwdsstr
|
|
2200p |
11% |
6
|
|
Cây toán tử
|
24tht106bc6
|
THT |
2200p |
12% |
24
|