| Bài tập | Mã | Loại | Điểm | AC % | Số AC |
|---|---|---|---|---|---|
| In dãy #2 | cppb1p352 | Lập trình cơ bản | 500p | 54% | 1224 |
| Miền đồ thị #2 | cppb1p240 | Lập trình cơ bản | 1600p | 10% | 10 |
| Miền đồ thị #1 | cppb1p239 | Lập trình cơ bản | 600p | 42% | 106 |
| #04 - Phân tích thừa số nguyên tố | 24ct0402primefactor | 1300 | 36% | 397 | |
| Chữ số tận cùng #2 | cppb1p341 | Lập trình cơ bản | 600p | 23% | 1041 |
| Chữ số tận cùng #1 | cppb1p340 | Lập trình cơ bản | 1000 | 50% | 745 |
| Phân tích #4 | cppb1p339 | Lập trình cơ bản | 800p | 52% | 1053 |
| Đếm số nguyên tố #1 | cppb1p326 | Lập trình cơ bản | 700p | 63% | 844 |
| Phân tích #3 | cppb1p338 | Lập trình cơ bản | 400p | 51% | 1214 |
| Đếm số nguyên tố #2 | cppb1p327 | Lập trình cơ bản | 800p | 59% | 803 |
| Ước chung lớn nhất | cppb1p328 | Lập trình cơ bản | 600p | 45% | 662 |
| Số nguyên tố lớn nhất | cppb1p323 | Lập trình cơ bản | 600p | 57% | 902 |
| Bội chung nhỏ nhất | cppb1p329 | Lập trình cơ bản | 500p | 68% | 786 |
| Số nguyên tố | cppb1p322 | Lập trình cơ bản | 800p | 43% | 910 |
| Ước nguyên tố | cppb1p330 | Lập trình cơ bản | 800p | 59% | 560 |
| Số đặc biệt #2 | cppb1p321 | Lập trình cơ bản | 500p | 59% | 852 |
| Chọn chỗ | cppb1p331 | Lập trình cơ bản | 500p | 67% | 292 |
| Chò trơi đê nồ #3 | cppb1p218 | Lập trình cơ bản | 800p | 33% | 171 |
| Số đặc biệt #1 | cppb1p320 | Lập trình cơ bản | 500p | 52% | 1592 |
| Chia hết #1 | cppb1p332 | Lập trình cơ bản | 400p | 61% | 857 |
| Chia hết #2 | cppb1p333 | Lập trình cơ bản | 500p | 53% | 738 |
| Vị trí tương đối #3 | cppb1p238 | 400 | 39% | 164 | |
| Vị trí tương đối #2 | cppb1p237 | 1000 | 36% | 50 | |
| Số chính phương #4 | cppb1p325 | Lập trình cơ bản | 500p | 65% | 637 |
| Giai thừa #2 | cppb1p306 | Lập trình cơ bản | 500p | 52% | 631 |
| Số chính phương #3 | cppb1p324 | Lập trình cơ bản | 400p | 49% | 713 |
| Tổng ước | cppb1p318 | Lập trình cơ bản | 600p | 65% | 1090 |
| Tổng nhỏ nhất | cppb1p317 | Lập trình cơ bản | 900p | 47% | 572 |
| Ước thứ k | cppb1p316 | Lập trình cơ bản | 1100p | 25% | 276 |
| Vị trí tương đối 1 | cppb1p236 | Lập trình cơ bản | 1100p | 26% | 31 |
| Tính tổng | cppb1p307 | Lập trình cơ bản | 500p | 37% | 713 |
| Giai thừa #1 | cppb1p305 | Lập trình cơ bản | 300p | 67% | 1131 |
| Tích lẻ | cppb1p304 | Lập trình cơ bản | 500p | 53% | 843 |
| Tích | cppb1p303 | Lập trình cơ bản | 500p | 56% | 846 |
| Ngày sinh | cppb1p224 | Lập trình cơ bản | 500p | 41% | 1094 |
| Cờ caro | cppb1p223 | Lập trình cơ bản | 1400p | 64% | 476 |
| Tổng chẵn | cppb1p302 | Lập trình cơ bản | 500 | 51% | 1037 |
| Nhỏ nhì | cppb1p227 | Lập trình cơ bản | 400 | 46% | 1352 |
| Tính tổng | cppb1p301 | Lập trình cơ bản | 300p | 56% | 909 |
| Số chính phương #2 | cppb1p232 | Lập trình cơ bản | 600p | 62% | 867 |
| Số chính phương #1 | cppb1p231 | Lập trình cơ bản | 400p | 54% | 1169 |
| Ba điểm thẳng hàng | cppb1p235 | Lập trình cơ bản | 700 | 26% | 184 |
| Cấp số | cppb1p212 | Lập trình cơ bản | 400 | 44% | 735 |
| Tính toán | cppb1p211 | Lập trình cơ bản | 400 | 40% | 745 |
| Chò trơi đê nồ #2 | cppb1p217 | Lập trình cơ bản | 500p | 40% | 333 |
| Chuỗi kí tự | cppb1p234 | Lập trình cơ bản | 400 | 66% | 642 |
| Năm nhuận | cppb1p233 | Lập trình cơ bản | 500p | 33% | 803 |
| Chò trơi đê nồ #5 | cppb1p220 | Lập trình cơ bản | 600p | 32% | 153 |
| Chò trơi đê nồ #4 | cppb1p219 | Lập trình cơ bản | 600p | 38% | 235 |
| Số thứ k | cppb1p214 | Lập trình cơ bản | 900p | 39% | 520 |