| Bài tập | Mã | Loại | Điểm | AC % | Số AC |
|---|---|---|---|---|---|
| Tối giản | cppb1p319 | Lập trình cơ bản | 700p | 32% | 586 |
| Tổng hai số | cppb1p228 | Lập trình cơ bản | 400 | 47% | 35 |
| Game | cppb1p519 | Lập trình cơ bản | 600p | 47% | 220 |
| Phân biệt | cppb1p520 | Lập trình cơ bản | 600p | 61% | 476 |
| Xóa số #1 | cppb1p521 | Lập trình cơ bản | 1000p | 46% | 253 |
| Xóa số #2 | cppb1p522 | Lập trình cơ bản | 1000p | 42% | 133 |
| Lớn nhất | cppb1p523 | Lập trình cơ bản | 400p | 71% | 1119 |
| Nhỏ nhất | cppb1p524 | Lập trình cơ bản | 400p | 68% | 754 |
| Tính tổng #4 | cppb1p538 | Lập trình cơ bản | 500p | 51% | 227 |
| Tính tổng #3 | cppb1p537 | Lập trình cơ bản | 900p | 25% | 106 |
| Tính tổng #2 | cppb1p536 | Lập trình cơ bản | 500p | 40% | 239 |
| Tính tổng #1 | cppb1p535 | Lập trình cơ bản | 600p | 63% | 282 |
| Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 23hsg9hnoi5 | HSG THCS | 2000p | 8% | 32 |
| Hình chữ nhật con | cppb1p534 | Lập trình cơ bản | 800p | 54% | 183 |
| Tam giác pascal | cppb1p533 | Lập trình cơ bản | 600p | 63% | 274 |
| Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 23hsg9hnoi4 | HSG THCS | 1400p | 27% | 86 |
| Dãy giống nhau | cppb1p532 | Lập trình cơ bản | 800p | 52% | 429 |
| Mê cung | cppb1p539 | Lập trình cơ bản | 500p | 61% | 161 |
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 23hsg9hnoi2 | HSG THCS | 800p | 42% | 392 |
| Sắp xếp | cppb1p542 | Lập trình cơ bản | 900p | 48% | 39 |
| Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 23hsg9hnoi1 | HSG THCS | 400p | 56% | 252 |
| Cột max | cppb1p540 | Lập trình cơ bản | 800p | 60% | 160 |
| Sắp xếp | cppb1p541 | Lập trình cơ bản | 700p | 50% | 112 |
| Dãy số #0 | cppb1p512 | Lập trình cơ bản | 400p | 45% | 756 |
| Dãy số #1 | cppb1p513 | Lập trình cơ bản | 600p | 49% | 657 |
| Dãy số #2 | cppb1p514 | Lập trình cơ bản | 700p | 43% | 520 |
| Dãy số #3 | cppb1p515 | Lập trình cơ bản | 900p | 36% | 428 |
| Dãy số #4 | cppb1p516 | Lập trình cơ bản | 800p | 43% | 409 |
| Dãy số #5 | cppb1p517 | Lập trình cơ bản | 500p | 51% | 453 |
| Giảm số | cppb1p518 | Lập trình cơ bản | 1000p | 43% | 163 |
| Decode string #1 | cppb1p417 | Lập trình cơ bản | 400p | 66% | 450 |
| Decode string #2 | cppb1p418 | Lập trình cơ bản | 500p | 53% | 353 |
| Decode string #3 | cppb1p419 | Lập trình cơ bản | 500p | 54% | 325 |
| Decode string #4 | cppb1p420 | Lập trình cơ bản | 900p | 57% | 288 |
| Decode string #5 | cppb1p421 | Lập trình cơ bản | 500p | 73% | 694 |
| Decode string #6 | cppb1p422 | Lập trình cơ bản | 400p | 66% | 507 |
| Matching | cppb1p423 | Lập trình cơ bản | 500p | 41% | 278 |
| Swap | cppb1p424 | Lập trình cơ bản | 600p | 76% | 419 |
| Tính tổng #1 | cppb1p501 | Lập trình cơ bản | 400p | 64% | 1159 |
| Tính tổng #2 | cppb1p502 | Lập trình cơ bản | 500p | 69% | 1134 |
| Tính tổng #3 | cppb1p503 | Lập trình cơ bản | 500p | 51% | 839 |
| Tính tổng #4 | cppb1p504 | Lập trình cơ bản | 600p | 47% | 843 |
| Tính tổng #5 | cppb1p505 | Lập trình cơ bản | 1000p | 54% | 347 |
| Tìm chuỗi | cppb1p415 | Lập trình cơ bản | 600p | 63% | 308 |
| Tìm số | cppb1p414 | Lập trình cơ bản | 700p | 58% | 260 |
| Họ & tên | cppb1p413 | Lập trình cơ bản | 500p | 62% | 914 |
| Sắp xếp | cppb1p226 | Lập trình cơ bản | 400 | 53% | 630 |
| Vẽ tam giác vuông cân | cppb1p355 | Lập trình cơ bản | 400p | 54% | 1544 |
| Vẽ hình chữ nhật | cppb1p354 | Lập trình cơ bản | 400p | 65% | 820 |
| Tìm số | cppb1p353 | Lập trình cơ bản | 1300p | 36% | 241 |