whitezeros1410
Số kỳ thi
19
Điểm tối thiểu
1325
Điểm tối đa
1642
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(2017pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1683pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1584pp)
(86290.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
DHBB (29062.5 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (34252.0 điểm)
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (7400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cảnh sát | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (18672.4 điểm)
Olympic 30/4 (13190.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 1900.0 / 1900.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số 2 | 1200.0 / 1200.0 |
LQDOJ Cup (34488.7 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |