• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

viethoang872008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++20
1800pp
100% (1800pp)
XOR nhỏ nhất
AC
10 / 10
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++20
1700pp
96% (1633pp)
Đế chế
AC
60 / 60
C++20
1700pp
94% (1600pp)
Tìm số có n ước
AC
10 / 10
C++20
1700pp
92% (1568pp)
Trò chơi với robot
AC
20 / 20
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Thuật toán Dial trên lưới
AC
40 / 40
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình
AC
23 / 23
C++20
1600pp
87% (1389pp)
CSES - High Score | Điểm cao
AC
35 / 35
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Thằng bờm và phú ông
AC
40 / 40
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

(157558.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Giờ đối xứng 665.0 / 700.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Trip 500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Salary Queries 450.0 / 1500.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
module 0 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
golds 80.0 / 1600.0
Xếp hàng (Training 22/10) 0.0 / 1400.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
LCMSUM 800.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Thuật toán Dial trên lưới 1600.0 / 1600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Sắp xếp 280.0 / 1400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Hoán Đổi 84.0 / 1400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Tổng và giai thừa 90.0 / 1500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 350.0 / 1400.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 855.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm GCD 1 150.0 / 1500.0
Đếm GCD 2 90.0 / 1800.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 0.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Tổng max x len 750.0 / 1500.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
XOR nhỏ nhất 1800.0 / 1800.0
Chuỗi hình học 1300.0 / 1300.0
Che từ 800.0 / 800.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Dãy răng cưa 1300.0 / 1300.0
Bắn tường 1100.0 / 1100.0
Mình cùng nhau nguyên tố 480.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Số may mắn 756.0 / 1800.0
Tổng hiệu 1400.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 400.0 / 1200.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

vn.spoj (5060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Đổi tiền 160.0 / 1600.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

DHBB (14824.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1104.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1120.0 / 1600.0

Happy School (4690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 190.0 / 1900.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0

HSG THCS (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (5294.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 924.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

CSES (30718.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1218.8 / 1500.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 850.0 / 1700.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 150.0 / 1300.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (3280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 980.0 / 1400.0
Trekking 1400.0 / 1400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team