tuanqt284
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
C++14
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1446pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(1417pp)
AC
11 / 11
C++14
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++14
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1167pp)
(87463.9 điểm)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
HSG THCS (23440.0 điểm)
DHBB (3760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1260.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
Happy School (2370.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 20.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (3225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 525.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
CSES (20800.0 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
THT (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 480.0 / 1500.0 |
Cánh diều (19000.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |