tuank40itchv
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1404
Điểm tối đa
1951
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1937pp)
AC
48 / 48
C++14
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1772pp)
AC
200 / 200
C++11
87%
(1736pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1702pp)
TLE
97 / 100
C++14
83%
(1617pp)
DHBB (8210.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
(11552.0 điểm)
Practice VOI (32448.9 điểm)
CSES (4585.7 điểm)
OLP MT&TN (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 840.0 / 1500.0 |
| DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 0.0 / 1800.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 480.0 / 2400.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị dãy số (Chọn ĐT'24-25) | 1600.0 / 1600.0 |
LQDOJ Cup (36166.5 điểm)
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 1800.0 / 1800.0 |