tranthanhta
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1666pp)
AC
18 / 18
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
70 / 70
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (62700.0 điểm)
(87565.0 điểm)
HSG THCS (21460.0 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
CSES (13072.7 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4780.0 điểm)
Atcoder (3000.0 điểm)
HSG cấp trường (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |