timebomb
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1177
Điểm tối đa
1177
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(2200pp)
AC
3 / 3
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1694pp)
RTE
92 / 100
C++17
92%
(1604pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1506pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1417pp)
(30465.5 điểm)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
DHBB (4125.0 điểm)
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 0.0 / 1200.0 |
| Đong dầu | 0.0 / 900.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2660.0 điểm)
Practice VOI (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 160.0 / 1600.0 |
| Khoảng cách Manhattan bé nhất | 650.0 / 2000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (48181.8 điểm)
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |