• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thanhphong120

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1124
Điểm tối đa 1124

Phân tích điểm

SGAME10
AC
81 / 81
C++20
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++20
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm
AC
14 / 14
C++20
2200pp
96% (2113pp)
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11)
AC
100 / 100
C++20
2200pp
94% (2071pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
2100pp
92% (1937pp)
Query-Max 4
AC
20 / 20
C++20
2000pp
90% (1808pp)
Tìm đội giỏi nhất 2
AC
25 / 25
C++20
2000pp
89% (1772pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++20
1900pp
87% (1649pp)
Dãy nhà
AC
19 / 19
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
6 / 6
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(43780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
NUMK 1600.0 / 1500.0
SGAME10 2400.0 / 2400.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
SỐ LƯỢNG 1800.0 / 1800.0
minict01 400.0 / 400.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sóc con và bài toán trên cây 0.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Nhân Chia 2 900.0 / 900.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Dãy răng cưa 1300.0 / 1300.0
Dãy nhà 1900.0 / 1900.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Quản lý lương 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ 100.0 / 2500.0
Thứ tự cây con 0.0 / 1900.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
BỘI K 600.0 / 600.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0

DHBB (9860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Post bài FB 1800.0 / 1800.0
Chỉnh lí 1260.0 / 1800.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 2200.0 / 2200.0

USACO (4316.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Logical Moos 1200.0 / 1200.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure 1716.0 / 2600.0

Lập trình cơ bản (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Pie 600.0 / 600.0
Chọn người 0.0 / 1200.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy giống nhau 800.0 / 800.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 9. Xóa số 400.0 / 400.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0
DSA03018 0.0 / 1000.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (8996.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm đội giỏi nhất 2 2000.0 / 2000.0
Star 1496.0 / 2200.0
Cấp bậc trong công ty 1800.0 / 1800.0
BPER 1800.0 / 1800.0
Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 0.0 / 1400.0
Nhảy lò cò 1900.0 / 1900.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ p "Bất ngờ" 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (6495.0 điểm)

Bài tập Điểm
ITABLE (TS10 PTNK) 1400.0 / 1400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Tạo số 1045.0 / 1100.0
Trồng cây 350.0 / 1400.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0

THT Bảng A (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số 9 1000.0 / 1000.0
Tổng các số từ lập số 1 1200.0 / 1200.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 2100.0 / 2100.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0

Tam Kỳ Combat (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Huy Nhảy 1800.0 / 1800.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXSTR 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0

CSES (11900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 1800.0 / 1800.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 2200.0 / 2200.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0

THT (1420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 920.0 / 2300.0

HSG THPT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team