thanhphong120
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1124
Điểm tối đa
1124
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++20
98%
(2254pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2071pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1937pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1808pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1772pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1649pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(1584pp)
(43780.0 điểm)
DHBB (9860.0 điểm)
USACO (4316.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Logical Moos | 1200.0 / 1200.0 |
| USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure | 1716.0 / 2600.0 |
Lập trình cơ bản (8100.0 điểm)
vn.spoj (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (8996.0 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ p "Bất ngờ" | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (6495.0 điểm)
THT Bảng A (8500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Huy Nhảy | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác | 500.0 / 500.0 |
| Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) | 400.0 / 400.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
CSES (11900.0 điểm)
THT (1420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) | 920.0 / 2300.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |