thang24_5TPTV
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1921pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1788pp)
AC
52 / 52
C++20
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1595pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1563pp)
AC
41 / 41
C++20
85%
(1531pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1501pp)
vn.spoj (8300.0 điểm)
DHBB (25300.0 điểm)
HSG THCS (10190.9 điểm)
HSG THPT (11500.0 điểm)
(30685.0 điểm)
Happy School (336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dây cáp và máy tính | 336.0 / 1400.0 |
Practice VOI (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi truyền hình | 1600.0 / 1600.0 |
| Đường tàu (C.P.VNOI 2021 LMH R11) | 1200.0 / 1200.0 |
| Ẩm thực (Trại hè MB 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (18903.8 điểm)
Olympic 30/4 (21700.0 điểm)
HSG cấp trường (6100.0 điểm)
THT (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1500.0 |
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 2300.0 / 2300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |