thaiha3101
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1356pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
Các bài tập đã ra (3)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| BỘI CHUNG NHỎ NHẤT | 1600p | |
| Cơn Bão | HSG THPT | 1200p |
| CỰC TIỂU | HSG cấp trường | 600p |
(19997.5 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (6720.8 điểm)
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 0.0 / 500.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 380.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 200.0 / 400.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
THT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Array Description | Mô tả mảng | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 1400.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 900.0 / 1800.0 |