• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thaiha3101

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tăng giảm
AC
100 / 100
C++20
2200pp
100% (2200pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Trung Bình
AC
50 / 50
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Số đặc biệt
AC
20 / 20
C++20
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Projects | Dự án
AC
14 / 14
C++20
1500pp
89% (1329pp)
Tích chính phương
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Trung bình cộng
AC
100 / 100
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (3)

Bài tập Loại Điểm
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 1600p
Cơn Bão HSG THPT 1200p
CỰC TIỂU HSG cấp trường 600p

(19997.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 2 112.5 / 900.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Tổng chữ số 870.0 / 1500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
MILKTEA 45.0 / 900.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Tăng giảm 2200.0 / 2200.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
ESEQ 1100.0 / 1100.0
Tên tệp tin 400.0 / 400.0
Giai thừa 1000.0 / 1000.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0

HSG THCS (6720.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 0.0 / 500.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 380.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 200.0 / 400.0

HSG THPT (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Cơn Bão 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

CSES (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt 1500.0 / 1500.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

LOP 10 CƠ BẢN (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 900.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team