quyquang2006vx
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1295
Điểm tối đa
1424
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
DHBB (13615.0 điểm)
(31694.0 điểm)
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (10604.0 điểm)
HSG THCS (5600.0 điểm)
CSES (9000.0 điểm)
OLP MT&TN (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
THT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồ chơi và dây kim tuyến | 1900.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5972.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 1400.0 / 1400.0 |