quannamkhanh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1666pp)
AC
18 / 18
C++14
96%
(1537pp)
AC
11 / 11
C++14
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1356pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1276pp)
(71660.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13000.0 điểm)
HSG THCS (14620.4 điểm)
DHBB (6325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
HSG THPT (5800.0 điểm)
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (22937.0 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
HackerRank (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ | 600.0 / 600.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |