phuvinh_125
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1228
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++20
100%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1345pp)
92%
(1291pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1084pp)
(50826.8 điểm)
HSG THCS (19426.7 điểm)
Lập trình cơ bản (12200.0 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (5380.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số 10 | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Phần thưởng | 700.0 / 1400.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
CSES (13200.0 điểm)
THT (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1040.0 / 1300.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1706.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 866.667 / 1300.0 |
| Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 700.0 / 1400.0 |
| Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 140.0 / 1400.0 |