• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phuvinh_125

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1228
Điểm tối đa 1228

Phân tích điểm

Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
AC
23 / 23
C++20
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
AC
12 / 12
C++20
1400pp
96% (1345pp)
Trekking
AC
100 / 100
C++20
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++20
1400pp
92% (1291pp)
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật
AC
1 / 1
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Tăng đoạn và tìm tổng
AC
100 / 100
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Số bốn may mắn
AC
50 / 50
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(50826.8 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 818.182 / 900.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
maxle 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ n 0.0 / 1000.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Doanh thu công ty 1300.0 / 1300.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
[Làm quen với OJ]. Bài 6. Hàm ceil, floor, round 300.0 / 300.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (19426.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Avatar 900.0 / 900.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1126.667 / 1300.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (12200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

DHBB (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Happy School (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

HSG THPT (5380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 880.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: Khởi nghiệp (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 0.0 / 1600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Dãy số 10 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
Phần thưởng 700.0 / 1400.0
Trekking 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

CSES (13200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

THT (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 1040.0 / 1300.0

Atcoder (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Print Hello World ! 100.0 / 100.0

USACO (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1706.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 866.667 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 700.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 140.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team