phucmaidinh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1900pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1600pp)
TLE
9 / 10
C++20
90%
(1464pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1361pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1334pp)
(53263.1 điểm)
DHBB (9750.0 điểm)
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
CSES (19766.7 điểm)
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (2894.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 880.0 / 1100.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |