phonglefanreal
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2113pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(2071pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1772pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(1736pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1616pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1584pp)
(38550.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8860.0 điểm)
DHBB (7715.0 điểm)
HSG THCS (2607.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 300.0 / 1500.0 |
| Diện tích lớn nhất (HSG'21) | 200.0 / 1000.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |
HSG THPT (3015.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Tìm số | 1120.0 / 1400.0 |
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 455.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (76751.7 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
THT (7400.0 điểm)
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (2360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 600.0 / 900.0 |
| Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) | 360.0 / 900.0 |
| Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) | 500.0 / 500.0 |
| Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |