phong7dpct
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1324
Điểm tối đa
1736
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++17
100%
(2300pp)
AC
200 / 200
C++17
98%
(1960pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(1921pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(1788pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(1752pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1501pp)
(38649.3 điểm)
Lập trình cơ bản (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 50.0 / 500.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
DHBB (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
| Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (6440.0 điểm)
Practice VOI (29800.0 điểm)
HSG THCS (4509.1 điểm)
OLP MT&TN (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp diêm | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |