• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phanbaochau2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc
AC
240 / 240
C++14
2300pp
100% (2300pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++14
2300pp
98% (2254pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++14
2200pp
96% (2113pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam
TLE
93 / 100
C++14
2139pp
94% (2013pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++14
2000pp
92% (1845pp)
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây
AC
250 / 250
C++14
2000pp
90% (1808pp)
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI
AC
700 / 700
C++14
1900pp
89% (1683pp)
Dãy con chung zigzag dài nhất
AC
100 / 100
C++14
1900pp
87% (1649pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp
AC
100 / 100
C++14
1800pp
85% (1531pp)
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội
AC
350 / 350
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(71536.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 1900.0 / 1900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Tổng K 936.0 / 1800.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 1900.0 / 1900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0

DHBB (13900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1800.0 / 1800.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
calplus 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0

LQDOJ Cup (4353.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 414.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 2139.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team