• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nminhan208

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Query-Max 2
AC
20 / 20
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Tiều phu
AC
50 / 50
C++11
1800pp
96% (1729pp)
Range Updates and Sums
AC
10 / 10
C++11
1700pp
94% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Chăn Chối
AC
2 / 2
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Đếm số chia hết
AC
30 / 30
C++11
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
AC
21 / 21
C++11
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
AC
18 / 18
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Ma cũ ma mới
AC
10 / 10
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(64244.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SGAME7 375.0 / 1500.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Diff-Query (version 1) 750.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Max 2 1900.0 / 1900.0
Query-Max 3 1200.0 / 2000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Salary Queries 450.0 / 1500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
superprime 556.5 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Vẽ đường thẳng 1133.3 / 1700.0
Chăn Chối 1600.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 4 - Gấu Nhồi Bông 1330.0 / 1900.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đa Giác 0.0 / 1800.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Hệ số bậc k 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

vn.spoj (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Tưới nước đồng cỏ 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Động viên đàn bò 0.0 / 1500.0

DHBB (4940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1440.0 / 1800.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (2360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1360.0 / 1500.0

Practice VOI (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 300.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0

Free Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

CSES (24249.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1120.0 / 1600.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 479.5 / 1700.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 1050.0 / 2100.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiều phu 1800.0 / 1800.0

HSG cấp trường (1080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1080.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team