nminhan208
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1600pp)
AC
30 / 30
C++11
89%
(1329pp)
AC
21 / 21
C++11
87%
(1302pp)
AC
18 / 18
C++11
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1251pp)
(64244.8 điểm)
vn.spoj (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
| Động viên đàn bò | 0.0 / 1500.0 |
DHBB (4940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1440.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) | 1360.0 / 1500.0 |
Practice VOI (8500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (24249.5 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiều phu | 1800.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1080.0 / 1800.0 |