• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenhoangminhkhanh23

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 11
Điểm tối thiểu 807
Điểm tối đa 1266

Phân tích điểm

CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
AC
10 / 10
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Chia táo
AC
30 / 30
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Vòng tròn số
AC
100 / 100
C++17
1900pp
96% (1825pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ
AC
80 / 80
C++14
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++17
1800pp
85% (1531pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng
TLE
66 / 100
C++17
1716pp
83% (1431pp)
Tải thêm...

(41803.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 70.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
module 0 600.0 / 600.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
LINEGAME 1300.0 / 1300.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 130.0 / 1500.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 105.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0

DHBB (14912.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1360.0 / 1600.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Bánh xe 512.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
FIB3 640.0 / 1600.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2000.0 / 2000.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Vòng tròn số 1900.0 / 1900.0

BOI (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 450.0 / 1500.0

Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LZXOR 1600.0 / 1600.0

CSES (11400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1800.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 1900.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) 1600.0 / 1600.0

LQDOJ Cup (15095.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 720.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 532.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 69.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 38.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 399.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 900.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 483.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 966.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 1716.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 104.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 1392.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 22.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 50.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 720.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 969.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Trick or Treat 275.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Tô màu đồ thị 1440.0 / 2400.0

USACO (1462.5 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution 1462.5 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team