nguyenhoangminhkhanh23
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
807
Điểm tối đa
1266
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
80 / 80
C++14
94%
(1694pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1660pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
TLE
66 / 100
C++17
83%
(1431pp)
(41803.0 điểm)
DHBB (14912.0 điểm)
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 2000.0 / 2000.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Vòng tròn số | 1900.0 / 1900.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LZXOR | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (11400.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) | 1600.0 / 1600.0 |
LQDOJ Cup (15095.0 điểm)
USACO (1462.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution | 1462.5 / 1800.0 |