nguyendinh
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++11
100%
(2100pp)
AC
8 / 8
C++11
98%
(1960pp)
AC
13 / 13
C++11
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1660pp)
AC
7 / 7
C++11
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(1595pp)
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1501pp)
(48583.0 điểm)
vn.spoj (7760.0 điểm)
DHBB (2860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Tiền thưởng | 60.0 / 1200.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1400.0 / 1400.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Đong nước | 375.0 / 1500.0 |
| Kéo cắt giấy | 1200.0 / 1200.0 |
| Trại hè Tin học | 1225.0 / 2100.0 |
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Một trò chơi bài khác | 1700.0 / 1700.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
ICPC (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HOCKEY GAME | 1400.0 / 1400.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (34280.0 điểm)
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity | 900.0 / 900.0 |