nghung
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
982
Điểm tối đa
1495
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++17
100%
(3233pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2548pp)
AC
700 / 700
C++17
96%
(2305pp)
AC
720 / 720
C++17
94%
(2259pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
700 / 700
C++17
89%
(1949pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1823pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(1787pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1751pp)
DHBB (29438.0 điểm)
(17404.0 điểm)
Practice VOI (22521.5 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (9600.0 điểm)
OLP MT&TN (6300.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (4100.0 điểm)
CSES (12910.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |