nghia051
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
922
Điểm tối đa
2000
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
C++11
100%
(2376pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(2156pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1808pp)
AC
250 / 250
C++11
85%
(1616pp)
AC
40 / 40
C++11
83%
(1584pp)
DHBB (7610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vuông lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Siêu máy tính (DHBB CT '19) | 2000.0 / 2000.0 |
| Candies | 1710.0 / 1900.0 |
| Khu vui chơi | 1600.0 / 1600.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
(79906.8 điểm)
Practice VOI (39680.9 điểm)
Happy School (8400.0 điểm)
VOI (733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 733.3 / 2000.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 2000.0 / 2000.0 |
OLP MT&TN (1178.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi chặn đường | 1178.0 / 1900.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2376.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2376.0 / 2400.0 |